Tìm hiểu về ổ cứng SSD M.2

Sự ra đời của ổ cứng SSD đã dần thay thế cho ổ cứng HDD trên các dòng laptop và PC. Ngày nay, có nhiều loại ổ cứng SSD cho chúng ta lựa chọn. Đặc biệt với những bạn cần loại ổ cứng có kích thước nhỏ gọn, tốc độ truy cập cao, dung lượng lưu trữ lớn, vv…, bạn có thể đã nghe qua về ổ cứng SSD M.2 ở đâu đó, nhưng lại không nắm rõ thông tin về nó. Vậy hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu về ổ cứng SSD M.2 là gì.

Ổ cứng SSD là gì?

SSD (viết tắt của Solid State Drive) là ổ đĩa bán dẫn, là thiết bị lưu trữ làm từ vật liệu bán dẫn.

Ổ cứng SSD sử dụng công nghệ bộ nhớ Flash để lưu trữ dữ liệu. Bộ nhớ SSD thường là rất nhiều chip nhớ Flash NAND, được cấu tạo từ các ô nhớ (memory cell). Đây là những đơn vị cơ sở mà dữ liệu được ghi trên đó. Bởi vì không có thành phần chuyển động cơ học nào bên trong nên tốc độ của nó rất cao, và độ ổn định cũng cao hơn.

Hiện nay trên thị trường có nhiều loại chip NAND khác nhau:

  • SLC loại chip nhớ này mỗi ô nhớ chỉ chứa 1 bit dữ liệu mà thôi (0 hoặc 1).
  • Chip nhớ MLC có thể chia thành 4 mức điện áp khác nhau có thể chứa được 2 bit dữ liệu.
  • TLC chứa được 3 bit dữ liệu.
  • QLC chứa được 4 bit dữ liệu.

Càng phân nhỏ ra thì mức dung lượng càng cao, nhưng ngược lại, tốc độ và độ bền của cell lại giảm đi. Chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về các loại chip NAND trong những bài viết sau.

Các tính năng vượt trội hơn hẳn so với ổ cứng HDD, cùng với việc giá thành của ổ SSD hiện nay có xu hướng giảm dần, nên SSD dần trở nên phổ biến hơn trên các máy laptop/PC.

Ổ cứng SSD M.2

Ổ cứng SSD M.2 là gì?

Được giới thiệu bởi Intel vào năm 2012, SSD M.2 là một kiểu mẫu mới, có hình dáng giống với một thanh kẹo cao su. Kiểu dáng nhỏ gọn này của SSD giúp nó có thể cắm trực tiếp vào Mainboard của máy tính, sử dụng trực tiếp nguồn từ Mainboard. M.2 trở thành loại ổ lý tưởng cho những máy tính kích thước mỏng nhẹ dễ dàng mang theo.

ổ cứng SSD M.2

 

Mặc dù có kích thước nhỏ nhưng SSD M.2 lại mang dung lượng lớn cùng với tốc độ truy xuất rất cao. Nếu như SSD thông thường bị giới hạn tốc độ truyền tải ở 550MB/s thì SSD chuẩn M.2 (M.2 NVMe) có tốc độ nhanh hơn gấp nhiều lần. Dung lượng của SSD M.2 có thể lên tới 2TB, nhưng mặt khác nó thường đi kèm với giá thành khá cao.

SSD M.2 hỗ trợ cả hai giao thức truyền tải SATA (M.2 SATA), PCIe (M.2 NVMe).

Kiểu dáng và kích thước của SSD M.2

SSD M.2 có thiết kế nhỏ gọn hình chữ nhật. Kích thước của SSD M.2 thậm chí còn nhỏ hơn cả một thanh Ram.

Cùng chung chiều rộng là 22mm, nhưng có nhiều sự lựa chọn chiều cao khác nhau: 30mm (2230), 42mm (2242), 60mm (2260) 80mm (2280), 110mm (22100).

Những chiếc SSD M.2 có kích thước càng lớn đồng nghĩa với việc có thể chứa được nhiều chip NAND hơn nên dung lượng sẽ cao hơn.

Phân loại SSD M.2

SSD M.2 được chia thành 2 loại:

  • SSD M.2 SATA
  • SSD M.2 NVMe

Hai loại ổ này đều có ưu nhược điểm riêng tùy theo nhu cầu cá nhân của bạn.

Ổ SSD M.2 SATA

SATA vốn đã là loại giao tiếp được sử dụng chủ yếu cho công nghệ lưu trữ từ rất lâu. Ổ SATA sử dụng cáp SATA và cần có hai dây cáp để chạy. Một dây để truyền dữ liệu đến bo mạch chủ và dây còn lại để tiếp nguồn điện từ PSU (bộ cấp nguồn).

Tình trạng dây cáp chằng chịt là một trong những vấn đề sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất máy tính khi bạn sử dụng nhiều ổ lưu trữ SATA cùng lúc. Các máy tính mỏng như notebook và máy tính xách tay, kể cả ultrabook, thậm chí không có chỗ để cắm dây cáp SATA. Ổ SSD SATA với kích thước M.2 giúp giải quyết vấn đề này vì các ổ này không sử dụng kết nối hai dây cáp như công nghệ ổ lưu trữ dựa trên SATA trước đó.Dù vậy, việc chuyển sang SSD M.2 SATA không làm thay đổi bản chất rằng đó vẫn là ổ SSD dựa trên giao diện kết nối SATA 3. Sự khác biệt chính giữa ổ SSD M.2 SATA và ổ SSD M.2 NVMe nằm ở công nghệ giao diện và mức hiệu năng đạt được. Ổ SSD M.2 SATA vẫn sử dụng giao thức kết nối SATA nên sẽ không thể cải thiện tốc độ so với ổ SSD SATA thông thường.

 

Ổ M.2 SATA sẽ có hai khe là key B và key M.

Ổ SSD M.2 NVMe

Ổ SSD M.2 SATA cũng giống như với ổ SATA truyền thống đều sử dụng giao thức AHCI để giao tiếp với máy tính. Chuẩn AHCI được phát triển lần đầu cho ổ cứng cơ, chưa từng được tối ưu cho SSD. Chính vì vậy, việc SSD M.2 SATA sử dụng giao thức AHCI sẽ dẫn đến tình trạng nghẽn cổ chai, đường ra của dữ liệu bị hạn chế. SSD M.2 NVMe đã giải quyết được hạn chế này.

 

Ổ cứng 1 key M sẽ là ổ SSD NVMe.  Ổ SSD M.2 NVMe sử dụng giao thức PCIe giúp ổ SSD NVMe có thể mang lại cho bạn mức hiệu năng và tốc độ cao nhất mà máy tính có thể đạt được. Ổ SSD M.2 NVMe giao tiếp trực tiếp với CPU hệ thống thông qua khe cắm PCle.

Các bo mạch chủ hiện đại sử dụng SATA III có thông lượng tối đa là 550MB/giây, còn ổ NVMe có thể mang lại tốc độ lên đến 3.500MB/giây. Mức hiệu năng này lớn hơn rất nhiều so với ổ SSD SATA, bất kể kích thước ra sao. Chỉ các ổ SSD sử dụng công nghệ NVMe mới có thể đạt tốc độ truyền dữ liệu vượt quá mức trần mà những ổ SSD chạy trên SATA bị hạn chế.

Nếu bạn ưu tiên tốc độ truy xuất dữ liệu thì M.2 NVMe là sự lựa chọn tốt nhất. Còn nếu bạn chỉ sử dụng với nhu cầu gia đình, văn phòng M.2 SATA đã đủ đáp ứng nhu cầu của bạn.

Ưu nhược điểm của SSD M.2 so với SSD truyền thống

Ưu điểm:

  • Nhỏ gọn, dung lượng lưu trữ lớn, tốc độ truy xuất cao
  • Hỗ trợ đa dạng SATA, NVMe
  • Dễ dàng lắp đặt trên laptop mỏng nhẹ có hỗ trợ chân cắm chuẩn M.2

 

Nhược điểm:

  • Giá thành cao hơn so với SSD truyền thống

 

Hy vọng sau khi tham khảo bài viết này bạn đã có những thông tin cơ bản về ổ cứng SSD M.2. Với những tính năng vượt trội so với SSD thế hệ cũ, SSD M.2 là sự lựa chọn lý tưởng giúp bạn có những trải nghiệm tuyệt vời.

Các bạn có thể tham khảo một số sản phẩm SSD M.2 của chúng tôi tại maytinhdalat

Rate this post

Reply